bell cot

bell cot

A small stone bell cot stands beside the old garden path.

Định nghĩa

Danh từ: - Chuông nhỏ mái che: "bell cot" một cấu trúc nhỏ, thường được làm bằng gỗ hoặc kim loại, dùng để chứa một hoặc nhiều quả chuông. mái hình đầu hồi (gable roof) hoặc mái dốc một bên (shed roof), thường được gắn trên nóc nhà thờ, tòa nhà công cộng hoặc các công trình kiến trúc cổ.

dụ sử dụng
  • (Chuông nhỏ mái che của nhà thờ đã được phục hồi cẩn thận sau cơn bão.)
  • (Một chuông nhỏ mái che đứng trên nóc nhà, chứa một quả chuông duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bell cot" thường được dùng trong kiến trúc lịch sử hoặc tôn giáo, đặc biệt các nhà thờ cổchâu Âu. khác với tháp chuông (bell tower) kích thước nhỏ hơn chỉ chứa ít chuông.
    • The medieval chapel featured a simple bell cot rather than a grand bell tower. (Nhà nguyện thời trung cổ một chuông nhỏ mái che đơn giản thay vì một tháp chuông lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bell tower (danh từ): tháp chuông, cấu trúc lớn hơn, thường đứng riêng lẻ hoặc gắn liền với nhà thờ.
  • Campanile (danh từ): tháp chuông độc lập, thường cao thanh mảnh, phổ biến ở Ý.
  • Belfry (danh từ): phòng chuông, phần trên cùng của tháp chuông nơi đặt chuông.
Từ đồng nghĩa
  • Bell cote (danh từ): một biến thể chính tả khác của "bell cot", có nghĩa tương tự.
  • Bell housing (danh từ): vỏ bọc chuông, nhưng thường chỉ phần bao bọc kỹ thuật hơn kiến trúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bell cot".

Thành ngữ liên quan
  • "Ring the bell": đánh chuông, gây ấn tượng mạnh (không liên quan trực tiếp đến "bell cot" nhưng dùng từ "bell").
    • That idea really rings the bell with the audience. (Ý tưởng đó thực sự gây ấn tượng với khán giả.)